Bregenz
Áo
Bregenz Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bregenz ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong 2. Liga
Bregenz ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Bregenz là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt 2. Liga
Bregenz không ghi được bàn trong 21% tại 2. Liga
Bàn thua
Bregenz để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại 2. Liga
Bregenz để thủng lưới trung bình 2.07 bàn mỗi trận
Bregenz đạt được 7% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bregenz đã tham gia trong 2. Liga
Bregenz tổng số bàn thắng mỗi trận 3.31 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 66% đối với Bregenz tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Bregenz tại 2. Liga
CDG thống kê
Bregenz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 76% trận đấu tại 2. Liga
Bregenz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Bregenz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 49% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bregenz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong 2. Liga
Bregenz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong 2. Liga
Bregenz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong 2. Liga
Bregenz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 63% số bàn thắng trong 2. Liga
Bregenz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong 2. Liga
Bregenz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Bregenz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Bregenz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Bregenz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bregenz thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Bregenz có trung bình 3.83 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Bregenz thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Bregenz có trung bình 1.48 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Bregenz thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Bregenz có trung bình 2.34 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Bregenz thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Bregenz có trung bình 8.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Bregenz thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại 2. Liga
Bregenz có trung bình 3.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Bregenz thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại 2. Liga
Bregenz có trung bình 4.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Bregenz Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 6 | 6 | 40:26 | 14 | 54 | |
| 2 | 28 | 16 | 5 | 7 | 44:26 | 18 | 53 | |
| 3 | 28 | 12 | 12 | 4 | 50:29 | 21 | 48 | |
| 4 | 28 | 14 | 6 | 8 | 42:18 | 24 | 48 | |
| 5 | 28 | 13 | 8 | 7 | 47:41 | 6 | 47 | |
| 6 | 28 | 11 | 11 | 6 | 41:34 | 7 | 44 | |
| 7 | 28 | 11 | 7 | 10 | 30:25 | 5 | 40 | |
| 8 | 28 | 11 | 6 | 11 | 33:40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 9 | 10 | 9 | 36:37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 9 | 6 | 13 | 36:37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 9 | 5 | 14 | 33:45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 9 | 6 | 13 | 33:44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 8 | 4 | 16 | 31:53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 5 | 6 | 17 | 25:45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 3 | 10 | 15 | 36:57 | -21 | 16 |
- Promotion
- Relegation
Bregenz Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
29 | 183 | 10 | - | - | 2 | - | - | |
| |
25 | 18 | - | - | 1 | - | - | ||
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
18
Umjenovic S.
|
|
30 | 189 | 9 | - | - | - | - | 4 |